co kéo
Định nghĩa
- Động từ:
- Kéo đi kéo lại, giằng co: Hành động kéo một vật hoặc một người về phía mình một cách dai dẳng, thường với ý giữ lại hoặc lôi kéo.
- Xoay xở, tính toán khéo léo (thường trong việc chi tiêu, quản lý): Cố gắng sắp xếp, thu xếp một cách tằn tiện, khéo léo để đối phó với tình trạng thiếu thốn hoặc khó khăn về tài chính, thời gian.
Ví dụ sử dụng
Động từ (Nghĩa kéo giằng):
- Hai đứa trẻ co kéo nhau để giành món đồ chơi. (Hai đứa trẻ giằng co nhau để giành món đồ chơi.)
- Khách đã muốn về nhưng chủ nhà cứ co kéo giữ lại ăn cơm. (Khách đã muốn về nhưng chủ nhà cứ níu kéo giữ lại ăn cơm.)
Động từ (Nghĩa xoay xở, tính toán):
- Gia đình ấy phải khéo co kéo lắm mới đủ sống qua tháng. (Gia đình ấy phải khéo xoay xở lắm mới đủ sống qua tháng.)
- Cô ấy biết cách co kéo thời gian để hoàn thành tất cả công việc. (Cô ấy biết cách sắp xếp khéo léo thời gian để hoàn thành tất cả công việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Co kéo khách hàng": (thường dùng trong kinh doanh) Cố gắng thu hút, lôi kéo khách hàng bằng nhiều cách, đôi khi mang sắc thái không tích cực.
- Các công ty viễn thông liên tục co kéo khách hàng bằng các gói cước khuyến mãi. (Các công ty viễn thông liên tục thu hút khách hàng bằng các gói cước khuyến mãi.)
"Co kéo chi tiêu": Cắt giảm, thu xếp các khoản chi tiêu một cách chặt chẽ, tằn tiện.
- Trong thời kỳ khó khăn, mọi người đều phải co kéo chi tiêu. (Trong thời kỳ khó khăn, mọi người đều phải thắt chặt chi tiêu.)
Biến thể và từ gần giống
Giằng co (động từ): Kéo qua kéo lại, tranh giành quyết liệt. Nhấn mạnh sự căng thẳng, quyết liệt hơn "co kéo".
- Cuộc giằng co giữa hai đội bóng diễn ra rất căng thẳng. (Cuộc tranh giành quyết liệt giữa hai đội bóng diễn ra rất căng thẳng.)
Kéo co (danh từ): Một trò chơi dân gian, hai đội kéo một sợi dây về hai phía.
- Trong hội làng thường có trò chơi kéo co. (Trong hội làng thường có trò chơi kéo co.)
Từ đồng nghĩa
- Níu kéo: Giữ lại, không muốn cho đi (thường dùng với người, cảm xúc). Ví dụ:
- Xoay xở: Tìm cách giải quyết, thu xếp khi gặp khó khăn. Ví dụ:
- Tính toán: Suy nghĩ, cân nhắc kỹ lưỡng (thường về lợi ích). Ví dụ:
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ riêng biệt phổ biến nào khác ngoài các cụm đã nêu ở phần "Cách sử dụng nâng cao")
Thành ngữ liên quan
- "Khéo co thì ấm": (Biến thể từ "Khéo co khéo kéo") Thành ngữ khuyên nên biết cách chi tiêu, xoay xở khéo léo thì cuộc sống sẽ đủ đầy, ấm no.
- Bà cụ thường dạy con cháu: "Của ít mà khéo co thì ấm". (Bà cụ thường dạy con cháu: "Của ít mà biết cách thu xếp khéo léo thì vẫn đủ đầy".)